khéo léo

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Tính từ

khéo léo

  1. Khéo nói chung.
    Chân tay khéo léo.

Dịch

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác