khởi động
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| xə̰ːj˧˩˧ ɗo̰ʔŋ˨˩ | xəːj˧˩˨ ɗo̰ŋ˨˨ | xəːj˨˩˦ ɗoŋ˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| xəːj˧˩ ɗoŋ˨˨ | xəːj˧˩ ɗo̰ŋ˨˨ | xə̰ːʔj˧˩ ɗo̰ŋ˨˨ | |
[sửa] Động từ
khởi động
- Bật lên (máy); mở (chương trình máy tính).
- Tập dượt ít phút trước khi vào thi đấu thể thao, điền kinh, biểu diễn thể dục.
[sửa] Dịch
- bật lên
- Tiếng Anh: to turn on, to start, to power up, to boot up, to fire up
- Tiếng Phần Lan: käynnistyä
- Tiếng Tây Ban Nha: iniciar, arrancar
- tập dượt ít phút
- Tiếng Anh: to warm up
- Tiếng Nga: разминаться (razminát’sja) Thể chưa hoàn thành, размяться (razmját’sja) Hoàn thành
- Tiếng Phần Lan: lämmitellä
- Tiếng Tây Ban Nha: hacer calentamiento
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)