khai phương

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Định nghĩa

khai phương

  1. (Toán học) Lấy căn số bậc hai của một số.

Dịch

Tham khảo