kiên định

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Tính từ

kiên định

  1. Làm cho vững.
    Kiên định lập trường.

Dịch

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác