kiến trúc sư
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kiɜn˧˥ ʨuk˧˥ sɨ˧˧ | kiɜ̰ŋ˩˧ tʂṵk˩˧ ʂɨ˧˥ | kiɜŋ˧˥ tʂuk˧˥ ʂɨ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kiɜn˩˩ tʂuk˩˩ ʂɨ˧˥ | kiɜ̰n˩˧ tʂṵk˩˧ ʂɨ˧˥˧ | ||
[sửa] Danh từ
kiến trúc sư
[sửa] Dịch
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)