kicker

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

kicker /ˈkɪ.kɜː/

  1. Người đá.
  2. Con ngựa hầu đá.
  3. Tay đá bóng, cầu thủ bóng đá.
  4. Người hay gây chuyện om sòm; người hay cãi lại; người hay càu nhàu.
  5. (Kỹ thuật) Thanh đẩy; đầu máy đẩy sau.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác