kill
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
kill ngoại động từ /ˈkɪɫ/
- Giết, giết chết, làm chết, diệt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- to be killed on the spot — bị giết ngay tại chỗ
- to kill one's time — giết thì giờ
- to kill a colour — làm chết màu
- Ngả, giết làm thịt (một con bò... ).
- Tắt (máy... ); làm át, làm lấp (tiếng... ).
- the drums kill the string — tiếng trống làm át tiếng đàn dây
- Làm tiêu tan, làm hết (hy vọng... ).
- Làm khỏi, trừ diệt (bệnh, đau... ).
- Làm thất bại, làm hỏng; bác bỏ.
- to kill a bill — bác bỏ một dự luật (ở quốc hội...)
- Làm phục lăn, làm choáng người, làm thích mê, làm cười vỡ bụng.
- got up (dolled up, dressed) to kill — diện choáng người làm cho thiên hạ phục lăn
- the story nearly killed me — câu chuyện làm cho tôi cười gần chết
- Gây tai hại, làm chết dở.
- to kill somebody with kindness — vì ân cần tử tế quá mà gây tai hại cho ai
- (Thể dục,thể thao) Bạt một cú quyết định (quần vợt); chận đứng (bóng đá).
- (Kỹ thuật) Ăn mòn.
[sửa] Chia động từ
kill
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to kill | |||||
| Phân từ hiện tại | killing | |||||
| Phân từ quá khứ | killed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | kill | kill hoặc killest¹ | kills hoặc killeth¹ | kill | kill | kill |
| Quá khứ | killed | killed, hoặc killedst¹ | killed | killed | killed | killed |
| Tương lai | will/shall² kill | will/shall kill hoặc wilt/shalt¹ kill | will/shall kill | will/shall kill | will/shall kill | will/shall kill |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | kill | kill hoặc killest¹ | kill | kill | kill | kill |
| Quá khứ | killed | killed | killed | killed | killed | killed |
| Tương lai | were to kill hoặc should kill | were to kill hoặc should kill | were to kill hoặc should kill | were to kill hoặc should kill | were to kill hoặc should kill | were to kill hoặc should kill |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | kill | — | let’s kill | kill | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Nội động từ
kill nội động từ /ˈkɪɫ/
- Giết, giết chết.
- Giết thịt được.
- pigs do not kill well at that age — lợn vào tuổi này giết thịt chưa được tốt
[sửa] Thành ngữ
- to kill off: Giết sạch, tiêu diệt.
- to kill by inches: Giết dần, giết mòn.
- to kill two birds with one stone: Xem Bird.
- to laugh fit to kill: (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Cười vỡ bụng.
[sửa] Chia động từ
kill
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to kill | |||||
| Phân từ hiện tại | killing | |||||
| Phân từ quá khứ | killed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | kill | kill hoặc killest¹ | kills hoặc killeth¹ | kill | kill | kill |
| Quá khứ | killed | killed, hoặc killedst¹ | killed | killed | killed | killed |
| Tương lai | will/shall² kill | will/shall kill hoặc wilt/shalt¹ kill | will/shall kill | will/shall kill | will/shall kill | will/shall kill |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | kill | kill hoặc killest¹ | kill | kill | kill | kill |
| Quá khứ | killed | killed | killed | killed | killed | killed |
| Tương lai | were to kill hoặc should kill | were to kill hoặc should kill | were to kill hoặc should kill | were to kill hoặc should kill | were to kill hoặc should kill | were to kill hoặc should kill |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | kill | — | let’s kill | kill | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Danh từ
kill /ˈkɪɫ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)