kill

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Ngoại động từ

kill ngoại động từ /ˈkɪɫ/

  1. Giết, giết chết, làm chết, diệt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    to be killed on the spot — bị giết ngay tại chỗ
    to kill one's time — giết thì giờ
    to kill a colour — làm chết màu
  2. Ngả, giết làm thịt (một con bò... ).
  3. Tắt (máy... ); làm át, làm lấp (tiếng... ).
    the drums kill the string — tiếng trống làm át tiếng đàn dây
  4. Làm tiêu tan, làm hết (hy vọng... ).
  5. Làm khỏi, trừ diệt (bệnh, đau... ).
  6. Làm thất bại, làm hỏng; bác bỏ.
    to kill a bill — bác bỏ một dự luật (ở quốc hội...)
  7. Làm phục lăn, làm choáng người, làm thích , làm cười vỡ bụng.
    got up (dolled up, dressed) to kill — diện choáng người làm cho thiên hạ phục lăn
    the story nearly killed me — câu chuyện làm cho tôi cười gần chết
  8. Gây tai hại, làm chết dở.
    to kill somebody with kindness — vì ân cần tử tế quá mà gây tai hại cho ai
  9. (Thể dục,thể thao) Bạt một quyết định (quần vợt); chận đứng (bóng đá).
  10. (Kỹ thuật) Ăn mòn.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Nội động từ

kill nội động từ /ˈkɪɫ/

  1. Giết, giết chết.
  2. Giết thịt được.
    pigs do not kill well at that age — lợn vào tuổi này giết thịt chưa được tốt

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Chia động từ

[sửa] Danh từ

kill /ˈkɪɫ/

  1. Sự giết.
  2. Thú giết được (trong cuộc đi săn).

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa