kilogram
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
kilogram (số nhiều kilograms) /ˈkɪ.lə.ˌɡræm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
|
Số ít |
Số nhiều |
kilogram (số nhiều kilograms) /ˈkɪ.lə.ˌɡræm/