kin
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
kin /ˈkɪn/
- Dòng dõi, dòng họ, gia đình.
- to come of good kin — sinh ra ở một gia đình tốt
- Bà con thân thiết, họ hàng.
- to be near of kin — là bà con gần
[sửa] Tính từ
kin vị ngữ /ˈkɪn/
- Có họ là bà con thân thích.
- we are kin — chúng tôi có họ với nhau
- to be kin to someone — có họ với ai, là bà con thân thích với ai
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)