kind
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Hà Lan [sửa]
|
|
|
| Dạng bình thường | |
| số ít | kind |
| số nhiều | kinderen |
| Dạng giảm nhẹ | |
| số ít | kindje |
| số nhiều | kindjes |
Danh từ [sửa]
kind gt
Từ dẫn xuất [sửa]
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
kind /ˈkɑɪnd/
- Loài giống.
- the rabbit kind — giống thỏ
- Loại, hạng, thứ.
- people of all kinds — người đủ mọi hạng
- something of the kind — không phải cái loại như vậy, không có cái gì như vậy, không phải như vậy
- Cái cùng loại, cái đúng như vậy.
- to repay in kind — trả lại cái đúng như vậy
- to relay someone's insolence in kind — lấy thái độ láo xược mà đáp lại thái độ láo xược của ai
- Cái đại khái giống như, cái gần giống; cái tàm tạm gọi là.
- to feel a kind of remorse — cảm thấy một cái gì như là hối hận
- coffee of a kind — cái tàm tạm gọi là cà phê
- Bản tính.
- top act after one's kind — hành động theo bản tính
- Tính chất.
- to differ in degree but not in kind — khác nhau về mức độ chứ không phải về tính chất
- Hiện vật.
- to pay in kind — trả bằng hiện vật
Thành ngữ [sửa]
- kind of:
Tính từ [sửa]
kind /ˈkɑɪnd/
Thành ngữ [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)