kindly
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
kindly /ˈkɑɪnd.li/
- Tử tế, tốt bụng.
- a kindly hear — một tấm lòng tốt
- Thân ái, thân mật.
- Dễ chịu (khí hậu... ).
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Gốc ở, vốn sinh ở.
- a kindly Scott — một người gốc ở Ê-cốt
[sửa] Phó từ
kindly /ˈkɑɪnd.li/
- Tử tế, ân cần.
- Thân ái.
- to speak kindly — nói một cách thân ái
- Vui lòng, làm ơn (xã giao hoặc mỉa).
- will (would) you kindly tell me the time? — xin ông vui lòng cho biết bây giờ mấy giờ?
- Dễ dàng, tự nhiên; lấy làm vui thích.
- to take kindly to one's duties — bắt tay vào nhiệm vụ một cách dễ dàng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)