kinematics

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

kinematics số nhiều dùng như số ít /ˌkɪ.nə.ˈmæ.tɪks/

  1. (Vật lý) chuyển động học.

Tham khảo[sửa]