kinetics
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
kinetics số nhiều dùng như số ít /kə.ˈnɛ.tɪks/
- Động học.
- physical kinetics — động lực học vật lý
- chemical kinetics — động lực học hoá học
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)