kissing

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]


Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

kissing /ˈkɪ.siɳ/

  1. Sự hôn; sự ôm hôn.

Động từ[sửa]

kissing

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của kiss.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]