kjøleskap
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kjøleskap | kjøleskapet |
| Số nhiều | kjøleskapa/kjøleskapene | — |
kjøleskap gđ
- Tủ lạnh.
- å ha melk i kjøleskap
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)