kjerring
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kjerring | kjerringa |
| Số nhiều | kjerringer | kjerringene |
kjerring gc
- Bà già, mụ già.
- To gamle kjerringer satt og sladret.
- som kjerringa mot strømmen — Ương ngạnh như lừa.
- å reise kjerringa — Phục thù.
- å komme som julekvelden på kjerringa — Xảy đến một cách bất ngờ.
- Bà vợ, mụ vợ, bà xã.
- Han fikk skjenn av kjerringa fordi han kom så sent hjem.
- Han har fått seg kjerring og unger.
Từ dẫn xuất [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)