klassiek
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Hà Lan [sửa]
|
Sự biến
|
| cấp |
không biến |
biến |
|
klassiek |
klassieke |
| so sánh |
klassieker |
klassiekere |
| cao nhất |
klassiekst |
klassiekste |
Tính từ [sửa]
klassiek
- từ thời cổ đại
- thuộc thời kỳ cổ điển
- như bình thường
- không lượng tử
- klassieke mechanica – cơ học cổ điển