knack
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
knack ít khi dùng số nhiều /ˈnæk/
- Sở trường, tài riêng; sự thông thạo; sự khéo tay.
- to have the knack of something — làm việc gì khéo léo; có tài riêng làm việc gì
- there is a knack in it — việc này phải làm rồi mới thạo được
- Mẹo, khoé (để làm gì).
- Thói quen, tật (trong khi viết, khi nói... ).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)