knopp
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | knopp | knoppen. -er |
| Số nhiều | knoppene | — |
knopp gđ
Từ dẫn xuất [sửa]
- (1) knoppskyting gđc: Sự đâm chồi, nảy mầm.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)