knur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

knur /ˈnɜː/

  1. Đầu mấu, mắt (cây).
  2. Quả bóng gỗ (trong một số trò chơi).

Tham khảo[sửa]