kolonial

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít kolonial kolonialen
Số nhiều kolonialer kolonialene

kolonial

  1. Tiệm tạp hoá, bách hóa.
    Hun gikk til kolonialen for å kjøpe brød og melk.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]