kolonial
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kolonial | kolonialen |
| Số nhiều | kolonialer | kolonialene |
kolonial gđ
Từ dẫn xuất [sửa]
- (1) kolonialhandel gđ: Tiệm tạp hóa, bách hóa.
- (1) kolonialhandler gđ: Chủ tiệm tạp hóa.
- (1) kolonialvarer gđc số nhiều: Vật dụng thường ngày.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)