kommunal
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Tính từ [sửa]
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | kommunal |
| trung | kommunalt | |
| Số nhiều | kommunale | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
kommunal
- Thuộc về huyện. Thuộc về đơn vị hành chánh.
- Norge har vi kommunalt selvstyre.
- kommunalt tempo — Tốc độ như rùa bò.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)