konkret
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Tính từ
| Các dạng |
Biến tố |
| Giống |
đức cái |
konkret |
| trung |
konkret |
| Số nhiều |
konkrete |
| Cấp |
so sánh |
— |
| cao |
— |
konkret
- Cụ thể, điển hình, thực tế.
- Du har stilt et konkret spørsmål og skal få et konkret svar.
[sửa] Tham khảo