konservativ
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | konservativ |
| trung | konservativt | |
| Số nhiều | konservative | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
konservativ
- Bảo thủ.
- Han er meget konservativ når det gjelder politikk.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)