konsulent

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít konsulent konsulenten
Số nhiều konsulenter konsulentene

konsulent

  1. Cố vấn, người khuyên bảo, chỉ giáo.
    Firmaet ansatte en ny konsulent til å arbeide med reklamekampanjen.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]