konto
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | konto | kontoen |
| Số nhiều | kontoer/konti | kontoene/kontokontiene |
konto gđ
[sửa] Từ dẫn xuất
- (1) kontobevis gđ: Thẻ tài khoản thẻ trương mục.
- (1) kontoutskrift gđc: Bản kết toán tài khoản trương mục.
- (1) bankkonto: Trương mục tài khoản/ngân hàng.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)