kontoutdrag

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít kontoutdrag kontoutdraget
Số nhiều kontoutdrag kontoutdraga, kontoutdragene

Danh từ[sửa]

kontoutdrag

  1. Bản kết toán trương mục.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]