korridor

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít korridor korridoren
Số nhiều korridorer korridorene

korridor

  1. Hành lang.
    Jeg støter alltid på min sjef i korridoren.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]