korrigan
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | korrigan /kɔ.ʁi.ɡɑ̃/ |
korrigans /kɔ.ʁi.ɡɑ̃/ |
| Giống cái | korrigan /kɔ.ʁi.ɡɑ̃/ |
korrigans /kɔ.ʁi.ɡɑ̃/ |
korrigan /kɔ.ʁi.ɡɑ̃/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)