kravle
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Động từ [sửa]
| Các dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å kravle |
| Hiện tại chỉ ngôi | kravler |
| Quá khứ | [[kravla / kravlet]] |
| Động tính từ quá khứ | [[kravla / kravlet]] |
| Động tính từ hiện tại | — |
kravle
- Bò.
- Insektene kravlet oppover veggen.
- Ungen kravler rundt på golvet.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)