kravle

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Động từ[sửa]

Các dạng
Nguyên mẫu å kravle
Hiện tại chỉ ngôi kravler
Quá khứ kravla, kravlet
Động tính từ quá khứ kravla, kravlet
Động tính từ hiện tại

kravle

  1. .
    Insektene kravlet oppover veggen.
    Ungen kravler rundt på golvet.

Tham khảo[sửa]