kreft
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kreft | kreften |
| Số nhiều | krefter | kreftene |
kreft gđ
Từ dẫn xuất [sửa]
- (1) kreftcelle gđc: Tế bào ung thư.
- (1) blodkreft: Bệnh ung thư máu.
- (1) brystkreft: Bệnh ung thư vú.
- (1) livmorkreft: Bệnh ung thư tử cung.
- (1) lungekreft: Bệnh ung thư phổi.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)