krummhorn

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

krummhorn (cũng) crumhorn

  1. Loại sáo, kèn thời Trung Cổ.

Tham khảo[sửa]