ku
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | ku | kua |
| Số nhiều | kuer/kyr | kuene/kyrne |
ku gc
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | ku | kua |
| Số nhiều | kuer/kyr | kuene/kyrne |
ku gc