kudos

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

kudos

  1. (Từ lóng) Tiếng tăm, danh tiếng; quang vinh.

Tham khảo[sửa]