kun

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Tiếng Na Uy

Phó từ

kun

  1. Chỉ, duy chỉ, chỉ có.
    Sjokoladen koster kun en krone.

Tham khảo

Công cụ cá nhân