kunde
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kunde | kunden |
| Số nhiều | kunder | kundene |
kunde gđ
- Khách hàng, thân chủ.
- Han er fast kunde i melkebutikken.
Từ dẫn xuất [sửa]
- (1) kundekrets gđ: Nhóm khách hàng, thân chủ.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)