kunde

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít kunde kunden
Số nhiều kunder kundene

kunde

  1. Khách hàng, thân chủ.
    Han er fast kunde i melkebutikken.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]