kvarter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít kvarter kvarteret
Số nhiều kvarter, kvarterer kvartera, kvarterene

kvarter

  1. Khắc, mười lăm phút.
    Jeg var et kvarter for sen på jobben i dag.

Tham khảo[sửa]