kwas

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

kwas

  1. Cơvat (thức uống chế bằng lúa mạch lên men, ở Nga).

Tham khảo[sửa]