kyanization

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

kyanization

  1. Phép xử lý (gỗ) bằng thuỷ ngân clorua (để chống mốc).

Tham khảo[sửa]