léger

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực léger
/le.ʒe/
légers
/le.ʒe/
Giống cái légère
/le.ʒɛʁ/
légères
/le.ʒɛʁ/

léger

  1. Nhẹ.
    Corps léger — vật nhẹ
    Aliment léger — thức ăn nhẹ
    Vin léger — rượu nhẹ
    Châtiment léger — sự trừng phạt nhẹ
    Terre légère — đất nhẹ
    Toile légère — vải mỏng nhẹ
  2. Nhẹ nhàng.
    D’un pas léger — bước đi nhẹ nhàng
    Danse légère — điệu vũ nhẹ nhàng
  3. Nhẹ nhõm.
    Se sentir léger — cảm thấy nhẹ nhõm
  4. Nhẹ dạ.
    Une femme légère — một người đàn bà nhẹ dạ
  5. Hời hợt.
    Esprit léger — trí óc hời hợt
  6. Phóng túng, quá trớn.
    Anecdote légère — giai thoại quá trớn
    à la légère — bộp chộp; nhẹ dạ
    Parler à la légère — nói bộp chộp+ với những vũ khí nhẹ
    Armé à la légère — được trang bị vũ khí nhẹ
    avoir la main légère — có hoa tay, khéo tay+ nhẹ tay+ đối xử nhẹ nhàng
    d’un cœur léger — lòng nhẹ nhõm thanh thản
    d’une main légère — nhẹ nhàng, dịu dàng
    poésie légère — thơ phù phiếm
    que la terre lui soit légère — mồ yên mả đẹp (câu ghi mộ chí)
    sommeil léger — giấc ngủ chập chờn

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]