législation
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Danh từ[sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| législation /le.ʒi.sla.sjɔ̃/ |
législation /le.ʒi.sla.sjɔ̃/ |
législation gc /le.ʒi.sla.sjɔ̃/
- Pháp luật.
- Législation pénale — pháp luật hình sự
- Pháp chế.
- La législation française — nền pháp chế nước Pháp
- Pháp học.
- Cours de législation — giáo trình pháp học
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Quyền lập pháp.
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)