lông mi

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Danh từ

lông mi

  1. Lông mọcrìa mi mắt.

Dịch

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác