løk

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít løk løken
Số nhiều løker løkene

løk

  1. Củ hành.
    Hans livrett er biff med løk.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]