lối vào
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| loj˧˥ vɐ̤ːw˨˩ | lo̰j˩˧ jɐːw˧˧ | loj˧˥ jɐːw˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| loj˩˩ vɐːw˧˧ | lo̰j˩˧ vɐːw˧˧ | ||
[sửa] Danh từ
lối vào
- là khoảng trống để đi vào một chỗ nào đó. Thường có cái cửa ở các lối vào.
[sửa] Đồng nghĩa
[sửa] Dịch
- tiếng Anh: entrance