laïcité
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| laïcité /la.i.si.te/ |
laïcité /la.i.si.te/ |
laïcité gc /la.i.si.te/
- Tính không tôn giáo.
- La laicité de l’enseignement — tính không tôn giáo của nền giáo dục
- Chính sách biệt lập tôn giáo (không để tham gia chính quyền).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)