laborious

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

laborious /lə.ˈbɔr.i.əs/

  1. Cần cù, siêng năng, chăm chỉ, chịu khó.
  2. Khó nhọc, gian khổ.
    laborious task — một công việc khó nhọc
  3. Nặng nề, không thanh thoát (hành văn).

Tham khảo[sửa]