laborious
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
laborious /lə.ˈbɔr.i.əs/
- Cần cù, siêng năng, chăm chỉ, chịu khó.
- Khó nhọc, gian khổ.
- laborious task — một công việc khó nhọc
- Nặng nề, không thanh thoát (hành văn).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)