labourer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
labourer
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
labourer ngoại động từ /la.bu.ʁe/
- Cày, cuốc (đất).
- (Nghĩa bóng) Cày nát, rạch nát.
- Pré est labouré par des taupes — đồng cỏ bị chuột chũi cày nát
- Visage que les ongles ont labouré — mặt bị móng tay cào nát
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)