lacet
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lacet /la.sɛ/ |
lacets /la.sɛ/ |
lacet gđ /la.sɛ/
- Dây buộc (giày, áo... ).
- Hình chữ chi.
- Route en lacet — đường chữ chi
- Dò, thòng lọng (để bẫy chim, thú).
- Poser des lacets — thả dò
- Dải trang sức.
- Sự lúc lắc (xe cộ).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)