lacune
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Danh từ[sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lacune /la.kyn/ |
lacunes /la.kyn/ |
lacune gc /la.kyn/
- Lỗ hổng, lỗ khuyết.
- Minéral plein de lacunes — khoáng vật đầy lỗ hổng
- Đoạn khuyết (trong một văn bản... ).
- Thiếu sót.
- Il y a beaucoup de lacunes dans ses connaissances — kiến thức anh ta có nhiều thiếu sót, kiến thức của anh ta có nhiều lỗ hổng
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)