laglig
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy [sửa]
Tính từ [sửa]
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | laglig |
| trung | laglig | |
| Số nhiều | laglige | |
| Cấp | so sánh | lagligere |
| cao | lagligst | |
laglig
- Hợp, thích hợp, thích nghi.
- Her er en laglig plass å slå leir.
- å stå laglig til for hogg — Chĩa cổ ra cho người ta chặt.
Phương ngữ khác [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)